Trang chủ5GI • SGX
add
Interra Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,036 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,80 Tr SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 Tr | -31,64% |
Chi phí hoạt động | 9,59 Tr | 858,90% |
Thu nhập ròng | -11,09 Tr | -1.330,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -407,18 | -1.900,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 269,50 N | -70,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,93 Tr | 5,16% |
Tổng tài sản | 28,71 Tr | -47,07% |
Tổng nợ | 5,32 Tr | -17,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 633,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -96,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,09 Tr | -1.330,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 862,00 N | 54,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 Tr | -266,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -408,50 N | -32,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 Tr | -386,41% |
Dòng tiền tự do | 3,60 Tr | 553,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
315