Trang chủ5HH • SGX
add
Prospera Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Mức chênh lệch một ngày
0,049 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,49 Tr SGD
Số lượng trung bình
829,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 Tr | 859,87% |
Chi phí hoạt động | 795,00 N | 39,72% |
Thu nhập ròng | 500,00 N | 141,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,27 | 104,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 527,00 N | 206,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,31 Tr | 785,47% |
Tổng tài sản | 8,09 Tr | 309,26% |
Tổng nợ | 377,00 N | -30,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 828,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 500,00 N | 141,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 533,00 N | 170,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,50 N | -533,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,04 Tr | 169,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 Tr | 851,21% |
Dòng tiền tự do | 324,75 N | 212,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
272