Trang chủ5HV • SGX
add
Koh Brothers Eco Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,087 $
Mức chênh lệch một ngày
0,084 $ - 0,088 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,097 $
Giá trị vốn hóa thị trường
231,56 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,01 Tr | 62,78% |
Chi phí hoạt động | 3,71 Tr | -19,22% |
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | 148,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,80 | 129,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,48 Tr | 315,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,78 Tr | 18,91% |
Tổng tài sản | 316,03 Tr | 20,29% |
Tổng nợ | 185,33 Tr | 30,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | 148,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 Tr | -54,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 172,00 N | 12,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,52 Tr | 161,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,70 Tr | 139,47% |
Dòng tiền tự do | 3,59 Tr | 2.707,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
543