Trang chủ5NF • SGX
add
Mencast Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,072 $
Mức chênh lệch một ngày
0,068 $ - 0,074 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,95 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,66 Tr | -23,90% |
Chi phí hoạt động | 2,86 Tr | 16,39% |
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -216,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,51 | -253,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 526,50 N | -87,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,86 Tr | -23,65% |
Tổng tài sản | 160,33 Tr | -8,78% |
Tổng nợ | 128,92 Tr | -8,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 469,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -216,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,80 Tr | -48,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -497,00 N | -186,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,04 Tr | 41,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -728,00 N | -1.090,48% |
Dòng tiền tự do | -95,62 N | -105,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
303