Trang chủ5NQ • FRA
add
Agilyx ASA
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 €
Mức chênh lệch một ngày
2,02 € - 2,02 €
Phạm vi một năm
1,56 € - 3,05 €
Số lượng trung bình
180,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,87 N | -12,65% |
Chi phí hoạt động | 2,64 Tr | -12,33% |
Thu nhập ròng | -5,79 Tr | -0,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,95 N | -15,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,52 Tr | 16,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,74 Tr | 541,30% |
Tổng tài sản | 179,74 Tr | 51,96% |
Tổng nợ | 50,81 Tr | 763,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,79 Tr | -0,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 Tr | 41,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -442,38 N | -1.382,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | -2.173,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,70 Tr | -7,96% |
Dòng tiền tự do | -2,31 Tr | -23,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
26