Trang chủ5OC • SGX
add
Koyo International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,073 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,083 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,32 Tr SGD
Số lượng trung bình
85,69 N
Tỷ số P/E
4,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,07 Tr | 327,69% |
Chi phí hoạt động | 2,84 Tr | 20,91% |
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 33.344,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,49 | 8.625,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 Tr | 2.477,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,60 Tr | 568,97% |
Tổng tài sản | 83,98 Tr | 78,97% |
Tổng nợ | 61,04 Tr | 123,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 33.344,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,58 Tr | 330,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -292,50 N | -3.756,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,53 Tr | -205,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,75 Tr | 413,06% |
Dòng tiền tự do | 898,44 N | 1.126,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web