Trang chủ5PD • SGX
add
Hengyang Petrochemical Logistics Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,52 Tr SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | -10,25% |
Thu nhập ròng | -29,32 Tr | -12.905,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,16 Tr | -21,29% |
Tổng tài sản | 507,05 Tr | -8,11% |
Tổng nợ | 2,81 Tr | 21,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 504,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,32 Tr | -12.905,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | 36,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | -95,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,00 N | -100,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 Tr | -114,85% |
Dòng tiền tự do | -376,00 N | 61,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
955