Trang chủ5RE • SGX
add
Asia Vets Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,093 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,59 Tr SGD
Số lượng trung bình
651,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 582,00 N | 0,57% |
Chi phí hoạt động | 399,00 N | 3,65% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -17,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -183,59 | -16,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -233,50 N | 4,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,86 Tr | -2,98% |
Tổng tài sản | 10,11 Tr | -40,42% |
Tổng nợ | 706,00 N | -35,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -17,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,00 N | -183,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 N | 99,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,50 N | 7,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,50 N | 45,35% |
Dòng tiền tự do | -69,06 N | 75,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
20