Trang chủ5TP • SGX
add
CNMC Goldmine Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Mức chênh lệch một ngày
1,84 $ - 1,99 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
811,31 Tr SGD
Số lượng trung bình
8,04 Tr
Tỷ số P/E
30,13
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,88 Tr | 113,19% |
Chi phí hoạt động | 7,83 Tr | 10,57% |
Thu nhập ròng | 13,12 Tr | 384,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,64 | 127,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,45 Tr | 217,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,18 Tr | 210,65% |
Tổng tài sản | 122,11 Tr | 68,01% |
Tổng nợ | 28,57 Tr | 56,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 41,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 53,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,12 Tr | 384,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,15 Tr | 143,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | 46,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,27 Tr | -239,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,72 Tr | 335,90% |
Dòng tiền tự do | 12,71 Tr | 449,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
432