Trang chủ5UX • SGX
add
Oxley Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,082 $
Mức chênh lệch một ngày
0,082 $ - 0,084 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
363,29 Tr SGD
Số lượng trung bình
507,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,71 Tr | -15,46% |
Chi phí hoạt động | 13,21 Tr | 8,35% |
Thu nhập ròng | 872,00 N | -18,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | -3,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,26 Tr | 97,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -92,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,90 Tr | 89,63% |
Tổng tài sản | 2,58 T | -2,87% |
Tổng nợ | 1,72 T | -4,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 861,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 872,00 N | -18,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,98 Tr | 5.315,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,18 Tr | -26,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,37 Tr | 39,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,32 Tr | 123,02% |
Dòng tiền tự do | -2,12 Tr | 76,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
170