Trang chủ5VI • SGX
add
Boldtek Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,040 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,84 Tr | -75,95% |
Chi phí hoạt động | 34,17 Tr | 341,51% |
Thu nhập ròng | -61,74 Tr | -1.717,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -480,77 | -7.459,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,89 Tr | -2.081,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 280,00 N | 15,70% |
Tổng tài sản | 42,68 Tr | -55,88% |
Tổng nợ | 76,05 Tr | 15,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -33,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 353,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -121,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,74 Tr | -1.717,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,00 N | 93,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 333,00 N | 526,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -425,00 N | -116,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -256,00 N | -54,22% |
Dòng tiền tự do | 16,84 Tr | 360,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
218