Trang chủ5WA • SGX
add
OUE Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,033 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,57 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,65 Tr | 2,52% |
Chi phí hoạt động | 18,29 Tr | 139,65% |
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -556,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,67 | -539,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,14 Tr | -47,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -502,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,94 Tr | 18,82% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -5,72% |
Tổng nợ | 664,65 Tr | 0,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 653,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -556,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,32 Tr | -1,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,77 Tr | -27,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,48 Tr | 57,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,99 Tr | 112,46% |
Dòng tiền tự do | 133,25 N | -98,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
156