Trang chủ5WF • SGX
add
Isoteam Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,091 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,092 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,95 Tr SGD
Số lượng trung bình
5,81 Tr
Tỷ số P/E
9,90
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,53 Tr | -18,86% |
Chi phí hoạt động | 2,90 Tr | -14,62% |
Thu nhập ròng | 1,63 Tr | 70,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,15 | 109,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,56 Tr | 7,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,81 Tr | 130,63% |
Tổng tài sản | 130,89 Tr | 13,34% |
Tổng nợ | 73,13 Tr | 4,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 793,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,63 Tr | 70,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 447,50 N | -16,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,00 N | -456,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 Tr | 259,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 Tr | 501,05% |
Dòng tiền tự do | 1,29 Tr | -24,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
823