Trang chủ5WV • SGX
add
Asiaphos Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,018 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,29 Tr SGD
Số lượng trung bình
426,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 Tr | -50,65% |
Chi phí hoạt động | 397,50 N | -68,80% |
Thu nhập ròng | -429,00 N | 43,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,55 | -14,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -297,00 N | 72,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | -28,49% |
Tổng tài sản | 2,54 Tr | -44,80% |
Tổng nợ | 898,00 N | -23,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -429,00 N | 43,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -543,50 N | 63,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,50 N | 5,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -551,00 N | 63,73% |
Dòng tiền tự do | -180,88 N | 86,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
195