Trang chủ600007 • SHA
add
China World Trade Center Co. Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
19,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,51 ¥ - 19,88 ¥
Phạm vi một năm
18,56 ¥ - 25,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,96 T CNY
Tỷ số P/E
16,86
Tỷ lệ cổ tức
5,55%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 932,90 Tr | -5,44% |
Chi phí hoạt động | 132,48 Tr | -4,81% |
Thu nhập ròng | 307,96 Tr | -6,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,01 | -1,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 523,28 Tr | -7,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 T | -5,71% |
Tổng tài sản | 11,51 T | -5,06% |
Tổng nợ | 2,02 T | -25,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 307,96 Tr | -6,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 515,65 Tr | -6,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,97 Tr | -14,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,50 Tr | 77,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 392,20 Tr | 445,58% |
Dòng tiền tự do | 107,98 Tr | 4,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.794