Trang chủ600022 • SHA
add
Shandong Iron and Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,50 ¥ - 1,53 ¥
Phạm vi một năm
1,22 ¥ - 1,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,16 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,02 T | -5,74% |
Chi phí hoạt động | 981,05 Tr | 71,10% |
Thu nhập ròng | 127,28 Tr | 126,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,71 | 128,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | 364,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,80 T | -15,11% |
Tổng tài sản | 66,50 T | -0,43% |
Tổng nợ | 37,99 T | 0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,28 Tr | 126,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 438,28 Tr | 499,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -278,95 Tr | -10.043,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,51 Tr | -137,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,51 Tr | -104,68% |
Dòng tiền tự do | -2,29 T | -59,90% |
Giới thiệu
Shandong Iron and Steel Group Co Ltd, commonly known as Shandong Steel, is a Chinese steel company based in Jinan. 2015 it was ranked as 12th biggest steel producer of the world with a production of 21.7 million tonnes of steel. In 2009, it took a 67% stake in Rizhao Iron and Steel. SISG is controlled by the provincial government of Shandong. SISG was formed in March 2008 when the provincial government of Shandong merged two state-owned steel producers. Wikipedia
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
16.031