Trang chủ600031 • SHA
add
Sany
Giá đóng cửa hôm trước
21,04 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,93 ¥ - 21,25 ¥
Phạm vi một năm
15,23 ¥ - 24,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
193,71 T CNY
Tỷ số P/E
21,66
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,32 T | 10,48% |
Chi phí hoạt động | 3,59 T | 1,01% |
Thu nhập ròng | 1,92 T | 48,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,00 | 34,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,22 T | 26,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,00 T | 30,59% |
Tổng tài sản | 156,90 T | 4,67% |
Tổng nợ | 82,36 T | 5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 T | 48,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,41 T | 12,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,04 T | -263,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 890,68 Tr | 110,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -802,09 Tr | 9,00% |
Dòng tiền tự do | -2,63 T | 71,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 11, 1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25.363