Trang chủ600038 • SHA
add
Avicopter PLC
Giá đóng cửa hôm trước
35,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,65 ¥ - 36,33 ¥
Phạm vi một năm
33,39 ¥ - 41,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,62 T CNY
Tỷ số P/E
51,85
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,81 T | -47,33% |
Chi phí hoạt động | 351,60 Tr | 19,16% |
Thu nhập ròng | 90,43 Tr | 51,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | 189,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 346,30 Tr | 14,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,54 T | 37,91% |
Tổng tài sản | 52,98 T | 0,53% |
Tổng nợ | 35,62 T | -2,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 819,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,43 Tr | 51,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,61 T | 28,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 194,26 Tr | 107,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -296,67 Tr | -105,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,71 T | -659,20% |
Dòng tiền tự do | -2,11 T | 19,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
13.935