Trang chủ600050 • SHA
add
China United Network Communications Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,47 ¥ - 4,51 ¥
Phạm vi một năm
4,38 ¥ - 5,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
139,44 T CNY
Số lượng trung bình
201,77 Tr
Tỷ số P/E
15,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,24 T | -0,23% |
Chi phí hoạt động | 14,83 T | -20,57% |
Thu nhập ròng | 354,77 Tr | -48,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | -48,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,71 T | 1,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,63 T | 7,56% |
Tổng tài sản | 671,06 T | -0,26% |
Tổng nợ | 294,56 T | -3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 376,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 354,77 Tr | -48,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,05 T | 0,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,97 T | 41,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,59 T | -1,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,60 T | 87,59% |
Dòng tiền tự do | 70,23 T | 20,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
237.251