Trang chủ600056 • SHA
add
China Meheco Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,43 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,27 ¥ - 10,42 ¥
Phạm vi một năm
9,75 ¥ - 12,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,60 T CNY
Số lượng trung bình
35,60 Tr
Tỷ số P/E
28,29
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,47 T | 17,62% |
Chi phí hoạt động | 413,38 Tr | -28,71% |
Thu nhập ròng | 18,47 Tr | -79,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | -81,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 698,05 Tr | 119,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,21 T | -3,05% |
Tổng tài sản | 36,87 T | 4,51% |
Tổng nợ | 22,51 T | 6,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,47 Tr | -79,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,74 T | 31,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,78 Tr | -29,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -488,50 Tr | -523,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 T | -16,58% |
Dòng tiền tự do | 3,39 T | 155,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
8.368