Trang chủ600061 • SHA
add
SDIC Capital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,63 ¥ - 7,73 ¥
Phạm vi một năm
6,40 ¥ - 8,76 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,91 T CNY
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,33 T | 20,64% |
Chi phí hoạt động | 42,86 Tr | -55,84% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 38,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,64 | 15,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 186,95 T | 7,91% |
Tổng tài sản | 332,16 T | 15,45% |
Tổng nợ | 270,07 T | 18,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 38,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,87 T | -65,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,60 Tr | -879,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,84 T | 133,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,53 T | 3,09% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
7.265