Trang chủ600062 • SHA
add
China Resources Dubl-Crne Phrmctl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,89 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,72 ¥ - 17,89 ¥
Phạm vi một năm
17,69 ¥ - 22,14 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,58 T CNY
Số lượng trung bình
9,96 Tr
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 T | -8,84% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | -14,16% |
Thu nhập ròng | 484,87 Tr | -4,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,28 | 4,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 771,71 Tr | -2,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,07 T | -1,58% |
Tổng tài sản | 18,01 T | 4,15% |
Tổng nợ | 5,00 T | -11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 484,87 Tr | -4,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 170,61 Tr | -46,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,44 Tr | 125,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 486,80 Tr | 2.033,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 657,95 Tr | 141,81% |
Dòng tiền tự do | -10,67 Tr | -12,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trang web
Nhân viên
13.184