Trang chủ600104 • SHA
add
SAIC Motor Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,35 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,22 ¥ - 15,49 ¥
Phạm vi một năm
13,92 ¥ - 21,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
174,96 T CNY
Tỷ số P/E
63,41
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,40 T | 16,19% |
Chi phí hoạt động | 15,73 T | 2,47% |
Thu nhập ròng | 2,08 T | 644,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | 547,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,02 T | 82,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,76 T | 9,56% |
Tổng tài sản | 942,45 T | -1,35% |
Tổng nợ | 587,14 T | -2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 T | 644,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,90 T | 47,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,10 Tr | -100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,75 T | -46,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -272,55 Tr | -102,98% |
Dòng tiền tự do | -54,40 T | -30,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
187.739