Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,03%
1.082,75
-0,29
-0,03%
1.083,041.082,631.085,331.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,21%
601,11
-1,27
-0,21%
602,38602,38602,38599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,05%
1.242,24
-0,59
-0,05%
1.242,831.229,311.244,851.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,65%
1.742,06
+28,24
+1,65%
1.713,821.715,471.742,831.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,28%
638,19
-1,80
-0,28%
639,99636,98639,67631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,15%
847,06
+9,60
+1,15%
837,46840,30848,56840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,78%
215,90
+1,68
+0,78%
214,22214,22216,14214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,64%
3.183,90
-20,48
-0,64%
3.204,383.215,043.215,043.171,83
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,84%
942,37
+16,99
+1,84%
925,38927,91942,53927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,27%
1.461,09
+18,38
+1,27%
1.442,711.443,011.461,991.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,05%
2.362,56
+1,22
+0,05%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
600115:SHA
China Eastern Airlines
4,32 CN¥
-0,92%
(-0,040) 1 ngày
30 thg 4, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600115...
Mở
4,35 CN¥
Cao
4,40 CN¥
Thấp
4,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
91,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,13 Tr
Khối lượng
254,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,81 T
Số nhân viên
89 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
"China Eastern" chuyển hướng ở đây. Đối với khu vực địa lý, xem Hoa Đông. Đối với các hãng hàng không có tên tương tự, xem Đông. China Eastern Airlines là một hãng hàng không có trụ sở đặt tại tòa nhà China Eastern Airlines trong khuôn viên Sân bay Quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải thuộc quận Trường Ninh, thành phố Thượng Hải, Trung Quốc.Đây là một hãng hàng không lớn của Trung Quốc điều hành các tuyến bay quốc tế, trong nước và khu vực.Các trung tâm chính của nó là tại Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải và Sân bay Quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải. China Eastern Airlines là hãng hàng không lớn thứ hai của Trung Quốc theo số lượng hành khách sau Air China. China Eastern và công ty con Shanghai Airlines đã trở thành thành viên thứ 14 của SkyTeam vào ngày 21 tháng 6 năm 2011 Công ty mẹ của China Eastern Airlines Corporation Limited là China Eastern Air Holding Company. Wikipedia
Giới thiệu về China Eastern Airlines
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89,3 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1988
Trụ sở chínhMẫn Hàng, Thượng Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webceair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
33,41 T
33,42 T
39,59 T
33,53 T
Giá vốn hàng bán
32,71 T
31,79 T
34,15 T
34,03 T
Chi phí doanh thu
32,71 T
31,79 T
34,15 T
34,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
91,00 Tr
-33,00 Tr
31,00 Tr
189,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,43 T
2,52 T
2,54 T
2,64 T
Chi phí hoạt động
878,00 Tr
1,21 T
1,19 T
2,10 T
Tổng chi phí hoạt động
33,59 T
33,00 T
35,34 T
36,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-184,00 Tr
414,00 Tr
4,25 T
-2,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,00 Tr
-13,00 Tr
309,00 Tr
-480,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,11 T
-423,00 Tr
3,88 T
-2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,12 T
-557,00 Tr
3,96 T
-4,34 T
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
39,00 Tr
21,00 Tr
2,14 T
Thuế suất hiệu dụng
-1,99%
-9,22%
0,54%
-103,42%
Chi phí hoạt động khác
-1,64 T
-1,29 T
-1,40 T
-700,00 Tr
Thu nhập ròng
-995,00 Tr
-436,00 Tr
3,53 T
-3,74 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,98%
-1,30%
8,93%
-11,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,03
-
-0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
178,00 Tr
307,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,13 T
-1,06 T
-913,00 Tr
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 T
-879,00 Tr
-606,00 Tr
-1,45 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,63 T
3,47 T
7,07 T
541,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-207,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay