Trang chủ600119 • SHA
add
Y U D Yangtze River InvstmntIndstryCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
6,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,95 ¥ - 6,21 ¥
Phạm vi một năm
5,48 ¥ - 9,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T CNY
Số lượng trung bình
5,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,49 Tr | -28,81% |
Chi phí hoạt động | 10,58 Tr | -53,23% |
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | 61,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,50 | 45,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | 90,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,65 Tr | -15,36% |
Tổng tài sản | 511,99 Tr | -20,75% |
Tổng nợ | 275,07 Tr | -14,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 365,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | 61,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,89 Tr | -130,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,12 Tr | 90,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,13 Tr | -29,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,00 Tr | -29,70% |
Dòng tiền tự do | -17,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
213