Trang chủ600121 • SHA
add
Zhengzhou Coal Industry & Electric Power
Giá đóng cửa hôm trước
4,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,12 ¥ - 4,21 ¥
Phạm vi một năm
3,34 ¥ - 6,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,08 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 830,35 Tr | -19,56% |
Chi phí hoạt động | 150,86 Tr | -47,97% |
Thu nhập ròng | -158,24 Tr | -6.123,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,06 | -7.724,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,15 Tr | -41,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | -19,19% |
Tổng tài sản | 13,78 T | -2,75% |
Tổng nợ | 10,85 T | -3,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -158,24 Tr | -6.123,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,19 Tr | -112,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,32 Tr | -296,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,88 Tr | -117,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -197,39 Tr | -170,17% |
Dòng tiền tự do | -675,69 Tr | -34,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
14.045