Trang chủ600141 • SHA
add
Hubei Xingfa Chemicals
Giá đóng cửa hôm trước
42,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,99 ¥ - 42,45 ¥
Phạm vi một năm
19,24 ¥ - 44,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,55 T CNY
Tỷ số P/E
28,82
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,16 T | 5,96% |
Chi phí hoạt động | 612,67 Tr | -19,56% |
Thu nhập ròng | 591,60 Tr | 16,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,46 | 9,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | 13,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 T | -21,57% |
Tổng tài sản | 51,74 T | 9,81% |
Tổng nợ | 27,41 T | 11,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 591,60 Tr | 16,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 520,15 Tr | 57,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -684,12 Tr | -293,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -167,87 Tr | 53,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -330,57 Tr | -62,92% |
Dòng tiền tự do | -1,38 T | -116,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
14.121