Trang chủ600149 • SHA
add
Langfang Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,16 ¥ - 5,24 ¥
Phạm vi một năm
3,51 ¥ - 6,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T CNY
Tỷ số P/E
122,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,77 Tr | -93,96% |
Chi phí hoạt động | 6,35 Tr | -68,54% |
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -104,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,25 | -174,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 Tr | -98,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,39 Tr | -0,68% |
Tổng tài sản | 576,10 Tr | -4,98% |
Tổng nợ | 245,58 Tr | -21,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 330,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -104,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,41 Tr | 85,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,66 Tr | -98,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,54 Tr | 94,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,29 Tr | 80,28% |
Dòng tiền tự do | -17,52 Tr | 89,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Nhân viên
123