Trang chủ600150 • SHA
add
China CSSC Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,05 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30,62 ¥ - 31,21 ¥
Phạm vi một năm
26,93 ¥ - 40,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
232,09 T CNY
Số lượng trung bình
96,46 Tr
Tỷ số P/E
24,00
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,08 T | 21,89% |
Chi phí hoạt động | 5,58 T | -13,42% |
Thu nhập ròng | 2,91 T | 122,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | 82,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,51 T | 243,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,30 T | 128,16% |
Tổng tài sản | 406,02 T | 127,54% |
Tổng nợ | 259,38 T | 108,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 T | 122,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 740,12 Tr | -93,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,69 T | 192,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,92 T | -343,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,26 T | -258,45% |
Dòng tiền tự do | 17,01 T | 700,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
14.986