Trang chủ600157 • SHA
add
Wintime Energy Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,93 ¥ - 2,03 ¥
Phạm vi một năm
1,25 ¥ - 2,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,76 T CNY
Số lượng trung bình
1,14 T
Tỷ số P/E
144,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,05 T | -10,31% |
Chi phí hoạt động | 763,61 Tr | -1,69% |
Thu nhập ròng | 71,95 Tr | -73,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,02 | -70,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | -21,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 T | 10,88% |
Tổng tài sản | 108,33 T | 1,48% |
Tổng nợ | 56,23 T | 2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,95 Tr | -73,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 T | -2,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,55 Tr | 60,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | 7,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 294,75 Tr | 305,27% |
Dòng tiền tự do | 454,75 Tr | -72,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 1989
Trang web
Nhân viên
13.337