Trang chủ600197 • SHA
add
Xinjiang Yilite Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,03 ¥ - 12,18 ¥
Phạm vi một năm
11,67 ¥ - 17,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 T CNY
Số lượng trung bình
3,48 Tr
Tỷ số P/E
31,14
Tỷ lệ cổ tức
3,71%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,71 Tr | -29,44% |
Chi phí hoạt động | -14,46 Tr | -111,67% |
Thu nhập ròng | -25,30 Tr | -158,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,06 | -182,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 161,19 Tr | 64,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,54 Tr | -18,15% |
Tổng tài sản | 5,81 T | 14,56% |
Tổng nợ | 1,94 T | 72,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,30 Tr | -158,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,17 Tr | -261,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,22 Tr | -241,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,24 Tr | 109,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,16 Tr | -65,95% |
Dòng tiền tự do | -21,57 Tr | -139,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
2.160