Trang chủ6001 • TADAWUL
add
Halwani Brothers Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
32,94 SAR
Mức chênh lệch một ngày
31,60 SAR - 32,76 SAR
Phạm vi một năm
30,74 SAR - 57,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T SAR
Số lượng trung bình
30,70 N
Tỷ số P/E
24,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,08 Tr | -6,75% |
Chi phí hoạt động | 48,87 Tr | 37,13% |
Thu nhập ròng | 15,65 Tr | -15,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,08 | -8,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,77 Tr | -42,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,41 Tr | -56,36% |
Tổng tài sản | 721,78 Tr | -7,48% |
Tổng nợ | 385,94 Tr | -21,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 335,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,65 Tr | -15,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,38 Tr | 1.805,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,47 Tr | 179,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,18 Tr | -1.146,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,14 Tr | 166,29% |
Dòng tiền tự do | 49,17 Tr | 266,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1830
Trang web
Nhân viên
2.302