Trang chủ600201 • SHA
add
Jinyu Bio-Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,71 ¥ - 15,18 ¥
Phạm vi một năm
6,24 ¥ - 17,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,75 T CNY
Tỷ số P/E
212,25
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 422,84 Tr | 17,76% |
Chi phí hoạt động | 169,59 Tr | 12,32% |
Thu nhập ròng | 100,89 Tr | 116,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,86 | 83,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,12 Tr | 30,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | 5,77% |
Tổng tài sản | 6,73 T | -2,44% |
Tổng nợ | 1,08 T | -20,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,89 Tr | 116,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,68 Tr | 27,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,09 Tr | 90,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,90 Tr | 97,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,69 Tr | 396,50% |
Dòng tiền tự do | -248,55 Tr | -40,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.740