Trang chủ600206 • SHA
add
Grinm Advanced Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,64 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,92 ¥ - 20,60 ¥
Phạm vi một năm
13,33 ¥ - 26,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,34 T CNY
Số lượng trung bình
37,71 Tr
Tỷ số P/E
61,07
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,67 T | 20,43% |
Chi phí hoạt động | 118,93 Tr | 14,88% |
Thu nhập ròng | 115,24 Tr | 56,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,31 | 29,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,53 Tr | 92,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | 6,86% |
Tổng tài sản | 7,65 T | 10,69% |
Tổng nợ | 2,69 T | 14,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 846,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,24 Tr | 56,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -464,74 Tr | -1.212,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -371,93 Tr | -2,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 694,31 Tr | 615,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,33 Tr | 73,31% |
Dòng tiền tự do | -395,43 Tr | -54,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
2.091