Trang chủ600211 • SHA
add
Tibet Rhodiola Pharmaceutical Holding Co
Giá đóng cửa hôm trước
42,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
42,15 ¥ - 43,43 ¥
Phạm vi một năm
34,60 ¥ - 57,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,75 T CNY
Số lượng trung bình
3,24 Tr
Tỷ số P/E
14,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 892,27 Tr | 41,34% |
Chi phí hoạt động | 669,38 Tr | 29,19% |
Thu nhập ròng | 216,15 Tr | -16,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,23 | -41,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,24 Tr | 150,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 T | 31,44% |
Tổng tài sản | 6,27 T | 32,02% |
Tổng nợ | 2,13 T | 167,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 322,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,15 Tr | -16,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 291,69 Tr | 17,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,49 Tr | -93,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,89 Tr | -37,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,15 Tr | -63,13% |
Dòng tiền tự do | 263,65 Tr | 179,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
671