Trang chủ600238 • SHA
add
Hainan Yedao Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,50 ¥ - 4,69 ¥
Phạm vi một năm
4,31 ¥ - 7,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T CNY
Số lượng trung bình
6,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,41 Tr | 111,74% |
Chi phí hoạt động | 40,66 Tr | 68,90% |
Thu nhập ròng | 8,89 Tr | 160,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,05 | 128,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,08 Tr | 281,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,77 Tr | 97,09% |
Tổng tài sản | 919,15 Tr | -4,73% |
Tổng nợ | 783,03 Tr | 12,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 448,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,89 Tr | 160,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,43 Tr | 126,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 Tr | -119,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,72 Tr | 48,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,85 Tr | 588,09% |
Dòng tiền tự do | 103,92 Tr | 92,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1992
Trang web
Nhân viên
388