Trang chủ600348 • SHA
add
Shan XI Hua Yang Group New Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,05 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,96 ¥ - 9,12 ¥
Phạm vi một năm
6,17 ¥ - 10,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,78 T CNY
Số lượng trung bình
56,21 Tr
Tỷ số P/E
22,22
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,72 T | -10,72% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | -2,16% |
Thu nhập ròng | 341,51 Tr | -34,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,97 | -26,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | -19,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,19 T | 5,39% |
Tổng tài sản | 83,31 T | 8,38% |
Tổng nợ | 44,84 T | 7,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 341,51 Tr | -34,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 662,93 Tr | -61,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -669,22 Tr | 92,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 253,20 Tr | -79,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 245,85 Tr | 104,53% |
Dòng tiền tự do | -2,39 T | 77,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
38.338