Trang chủ600355 • SHA
add
Routon Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,22 ¥ - 2,31 ¥
Phạm vi một năm
1,90 ¥ - 5,04 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,23 Tr | 294,78% |
Chi phí hoạt động | 13,83 Tr | -14,37% |
Thu nhập ròng | -6,68 Tr | 27,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,57 | 81,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,85 Tr | 45,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,89 Tr | -56,57% |
Tổng tài sản | 251,76 Tr | -8,29% |
Tổng nợ | 147,57 Tr | 13,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,68 Tr | 27,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,82 Tr | 162,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -205,39 N | -61,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,55 Tr | -177,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,94 Tr | -195,11% |
Dòng tiền tự do | 696,32 N | 107,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1994
Trang web
Nhân viên
344