Trang chủ600370 • SHA
add
Jiangsu Sanfame Polyester Materil Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,39 ¥ - 2,49 ¥
Phạm vi một năm
1,48 ¥ - 3,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,43 T CNY
Số lượng trung bình
174,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,93 T | -9,85% |
Chi phí hoạt động | 44,24 Tr | 335,79% |
Thu nhập ròng | -195,82 Tr | -31,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,30 | -45,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,12 Tr | -167,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | 34,90% |
Tổng tài sản | 19,52 T | 5,81% |
Tổng nợ | 14,28 T | 14,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -195,82 Tr | -31,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 874,99 Tr | 376,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,58 Tr | 86,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -807,18 Tr | -38,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,71 Tr | 99,30% |
Dòng tiền tự do | 428,96 Tr | 680,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 1994
Trang web
Nhân viên
2.144