Trang chủ600372 • SHA
add
China Avionics Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,19 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,12 ¥ - 13,49 ¥
Phạm vi một năm
9,98 ¥ - 13,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,94 T CNY
Tỷ số P/E
78,49
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,59 T | 9,92% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 5,99% |
Thu nhập ròng | 347,82 Tr | 16,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,22 | 5,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 32,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,70 T | -1,87% |
Tổng tài sản | 81,30 T | 8,99% |
Tổng nợ | 41,16 T | 14,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 347,82 Tr | 16,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 T | 47,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -591,79 Tr | -208,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 959,13 Tr | 56,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -949,33 Tr | 54,03% |
Dòng tiền tự do | -2,38 T | -30,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
32.946