Trang chủ600403 • SHA
add
Henan Dayou Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,74 ¥ - 5,86 ¥
Phạm vi một năm
2,93 ¥ - 12,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,96 T CNY
Số lượng trung bình
47,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | -6,47% |
Chi phí hoạt động | 313,33 Tr | -3,66% |
Thu nhập ròng | -270,59 Tr | 8,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,72 | 2,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,49 Tr | -57,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 T | -23,05% |
Tổng tài sản | 19,72 T | -8,94% |
Tổng nợ | 14,47 T | -3,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -270,59 Tr | 8,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,28 Tr | 104,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,23 Tr | 128,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -698,83 Tr | -836,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -633,32 Tr | -116,51% |
Dòng tiền tự do | -738,42 Tr | 46,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 1998
Trang web
Nhân viên
23.724