Trang chủ600438 • SHA
add
Công ty TNHH Tongwei
Giá đóng cửa hôm trước
18,82 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,95 ¥ - 20,50 ¥
Phạm vi một năm
14,89 ¥ - 27,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
84,73 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,09 T | -1,57% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | -31,87% |
Thu nhập ròng | -314,80 Tr | 62,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,31 | 62,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,76 T | 26,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -127,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,77 T | 11,83% |
Tổng tài sản | 201,32 T | 1,72% |
Tổng nợ | 144,85 T | 6,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -314,80 Tr | 62,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,78 T | 135,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,70 T | 32,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 122,41 Tr | 205,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | 137,12% |
Dòng tiền tự do | -9,63 T | -43,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 1995
Trang web
Nhân viên
55.724