Trang chủ600481 • SHA
add
Shuangliang Eco-Energy Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,30 ¥ - 6,61 ¥
Phạm vi một năm
4,05 ¥ - 7,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,25 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | -49,86% |
Chi phí hoạt động | 140,44 Tr | -56,44% |
Thu nhập ròng | 53,18 Tr | 164,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | 229,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 607,39 Tr | -33,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,43 T | -42,14% |
Tổng tài sản | 25,50 T | -18,02% |
Tổng nợ | 20,88 T | -18,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,18 Tr | 164,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 415,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,01 Tr | -492,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,27 T | -130,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,99 Tr | 35,42% |
Dòng tiền tự do | -1,67 T | -1.096,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
4.854