Trang chủ600482 • SHA
add
China Shipbuildng Indstry Grp Pwr Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,30 ¥ - 28,79 ¥
Phạm vi một năm
18,60 ¥ - 28,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,25 T CNY
Tỷ số P/E
34,10
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,32 T | 13,28% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | -12,78% |
Thu nhập ròng | 288,40 Tr | 7,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | -4,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 67,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,30 T | 27,05% |
Tổng tài sản | 114,66 T | 8,90% |
Tổng nợ | 61,68 T | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 288,40 Tr | 7,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,27 T | -50,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,26 Tr | 101,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -839,65 Tr | -9,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,44 T | -20,01% |
Dòng tiền tự do | -138,33 Tr | -111,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
24.499