Trang chủ600486 • SHA
add
Jiangsu Yangnong Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
70,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
68,60 ¥ - 70,79 ¥
Phạm vi một năm
47,33 ¥ - 79,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,13 T CNY
Tỷ số P/E
22,78
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,92 T | 26,15% |
Chi phí hoạt động | 285,59 Tr | 13,07% |
Thu nhập ròng | 249,55 Tr | -5,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,54 | -24,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 463,00 Tr | -3,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 8,38% |
Tổng tài sản | 18,62 T | 8,82% |
Tổng nợ | 7,34 T | 9,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 402,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 249,55 Tr | -5,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 398,70 Tr | -15,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,34 Tr | 40,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -377,46 Tr | -5,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,01 Tr | -4,98% |
Dòng tiền tự do | -1,53 T | -0,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
3.747