Trang chủ6004 • TADAWUL
add
CATRION Catering Holding Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
69,20 SAR - 70,00 SAR
Phạm vi một năm
68,60 SAR - 126,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
5,71 T SAR
Số lượng trung bình
185,78 N
Tỷ số P/E
18,20
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,95 Tr | 11,53% |
Chi phí hoạt động | 130,07 Tr | 49,42% |
Thu nhập ròng | 76,43 Tr | -22,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,53 | -30,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,49 Tr | -19,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 398,45 Tr | -36,88% |
Tổng tài sản | 3,45 T | 28,41% |
Tổng nợ | 1,88 T | 51,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,43 Tr | -22,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,86 Tr | -35,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,52 Tr | 46,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,46 Tr | -102,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,87 Tr | -57,44% |
Dòng tiền tự do | 98,03 Tr | -24,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
4.842