Trang chủ600508 • SHA
add
Shanghai Datun Energy Resources Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,35 ¥ - 13,79 ¥
Phạm vi một năm
10,94 ¥ - 15,41 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,68 T CNY
Số lượng trung bình
15,95 Tr
Tỷ số P/E
43,84
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,04 T | -9,66% |
Chi phí hoạt động | 342,14 Tr | 14,08% |
Thu nhập ròng | -34,70 Tr | -138,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,70 | -142,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,80 Tr | -56,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | -26,03% |
Tổng tài sản | 19,37 T | -1,62% |
Tổng nợ | 6,85 T | -1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 722,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,70 Tr | -138,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,83 Tr | -85,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -330,13 Tr | 35,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,77 Tr | -16,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -230,54 Tr | -1.002,35% |
Dòng tiền tự do | 721,89 Tr | -17,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
11.277