Trang chủ600521 • SHA
add
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
15,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,79 ¥ - 16,06 ¥
Phạm vi một năm
13,49 ¥ - 27,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,70 T CNY
Số lượng trung bình
11,90 Tr
Tỷ số P/E
48,62
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | -10,70% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 11,02% |
Thu nhập ròng | -29,13 Tr | -110,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,54 | -111,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 350,99 Tr | -47,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 596,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 T | -0,33% |
Tổng tài sản | 21,15 T | 8,17% |
Tổng nợ | 11,55 T | 8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,13 Tr | -110,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 282,75 Tr | -51,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -310,44 Tr | 16,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,85 Tr | 44,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,09 Tr | -52,91% |
Dòng tiền tự do | -797,76 Tr | -52,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
9.065