Trang chủ600548 • SHA
add
Shenzhen Expressway Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
9,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,27 ¥ - 9,40 ¥
Phạm vi một năm
8,67 ¥ - 11,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,27 T CNY
Số lượng trung bình
7,57 Tr
Tỷ số P/E
22,65
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 T | -5,05% |
Chi phí hoạt động | 71,24 Tr | -65,50% |
Thu nhập ròng | -320,94 Tr | -40,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,98 | -47,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 37,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,71 T | 125,93% |
Tổng tài sản | 71,29 T | 5,52% |
Tổng nợ | 39,24 T | -2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -320,94 Tr | -40,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | 5,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 755,01 Tr | 378,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -756,07 Tr | 0,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | 3.377,75% |
Dòng tiền tự do | 5,27 T | 28,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
7.080