Trang chủ600552 • SHA
add
Triumph Science&Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,43 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,33 ¥ - 12,76 ¥
Phạm vi một năm
9,32 ¥ - 15,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,71 T CNY
Tỷ số P/E
74,60
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 T | 13,84% |
Chi phí hoạt động | 248,05 Tr | 27,37% |
Thu nhập ròng | 77,17 Tr | 9,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,99 | -3,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,43 Tr | -3,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,31 Tr | -13,53% |
Tổng tài sản | 12,07 T | 8,05% |
Tổng nợ | 7,32 T | 11,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,17 Tr | 9,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,45 Tr | 51,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,99 Tr | 67,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,03 Tr | -109,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -143,53 Tr | -13,49% |
Dòng tiền tự do | 6,80 Tr | -88,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 2000
Trang web
Nhân viên
5.879